Finance

Danh sách
SA:BKK
Siamese Asset PCL
6,85 ฿
-1,44%
(-0,100) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SA...
Mở
6,85 ฿
Cao
6,85 ฿
Thấp
6,80 ฿
Vốn hoá thị trường
8,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,73 N
Khối lượng
28,40 N
Chỉ số P/E
152,97
Cao nhất trong 52 tuần
7,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 ฿
EPS
0,04 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
1 N
Mở
6,85 ฿
Cao
6,85 ฿
Thấp
6,80 ฿
Vốn hoá thị trường
8,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,73 N
Khối lượng
28,40 N
Chỉ số P/E
152,97
Cao nhất trong 52 tuần
7,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 ฿
EPS
0,04 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siamese Asset PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
404,05 Tr
694,74 Tr
563,25 Tr
598,60 Tr
Giá vốn hàng bán
295,19 Tr
389,57 Tr
352,16 Tr
421,42 Tr
Chi phí doanh thu
295,19 Tr
389,57 Tr
352,16 Tr
421,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,20 Tr
183,22 Tr
177,56 Tr
139,00 Tr
Chi phí hoạt động
90,74 Tr
260,33 Tr
177,17 Tr
96,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
385,93 Tr
649,90 Tr
529,33 Tr
518,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,12 Tr
44,84 Tr
33,92 Tr
80,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,41 Tr
13,77 Tr
20,65 Tr
7,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,40 Tr
64,40 Tr
33,80 Tr
32,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-39,48 Tr
-20,15 Tr
-32,63 Tr
3,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,90 Tr
49,85 Tr
12,21 Tr
7,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,44%
77,41%
36,13%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
-27,45 Tr
77,11 Tr
-393,00 N
-42,20 Tr
Thu nhập ròng
10,94 Tr
12,58 Tr
10,16 Tr
20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,71%
1,81%
1,80%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,13 Tr
2,53 Tr
2,20 Tr
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-74,27 Tr
-83,71 Tr
-83,58 Tr
-86,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,14 Tr
-81,18 Tr
-81,38 Tr
-83,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,95 Tr
72,30 Tr
79,12 Tr
121,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,69 Tr
5,99 Tr
1,61 Tr
-149,00 N
Các ứng dụng của Google