Finance

Danh sách
S:BKK
Singha Estate PCL
0,51 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S...
Mở
0,51 ฿
Cao
0,52 ฿
Thấp
0,51 ฿
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
392,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,63 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,85 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,51 ฿
Cao
0,52 ฿
Thấp
0,51 ฿
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
392,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,63 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,85 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Singha Estate PCL
Giám đốc điều hànhThitima Rungkwansiriroj
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập14 thg 8, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,61 T
3,62 T
3,26 T
2,89 T
Giá vốn hàng bán
2,16 T
2,09 T
1,89 T
1,87 T
Chi phí doanh thu
2,16 T
2,09 T
1,89 T
1,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
952,56 Tr
1,08 T
828,73 Tr
813,67 Tr
Chi phí hoạt động
952,56 Tr
1,05 T
828,73 Tr
813,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,11 T
3,15 T
2,72 T
2,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
506,43 Tr
478,37 Tr
542,04 Tr
208,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,11 Tr
-109,36 Tr
60,76 Tr
68,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
182,53 Tr
-2,02 T
221,03 Tr
-87,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
182,53 Tr
30,65 Tr
221,03 Tr
-87,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,44 Tr
84,36 Tr
72,68 Tr
35,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,43%
-4,18%
32,88%
-40,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-27,90 Tr
-
-
Thu nhập ròng
56,88 Tr
-1,38 T
48,82 Tr
-86,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
-38,01%
1,50%
-3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,58 Tr
19,58 Tr
16,84 Tr
20,63 Tr
Chi phí lãi suất
-418,86 Tr
-424,72 Tr
-413,12 Tr
-430,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-401,27 Tr
-405,15 Tr
-396,28 Tr
-410,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
814,30 Tr
535,01 Tr
843,16 Tr
522,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-60,00 N
-465,90 N
-317,00 N
-5,06 Tr
Các ứng dụng của Google