Finance

Danh sách
Tại sao S99 giảm 3,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
S99:FRA
OmniVision Integrated Circuits Group Inc
7,45 €
-3,87%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S99...
Mở
7,50 €
Cao
7,50 €
Thấp
7,40 €
Vốn hoá thị trường
110,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,57 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,25 €
Số nhân viên
6 N
Mở
7,50 €
Cao
7,50 €
Thấp
7,40 €
Vốn hoá thị trường
110,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,57 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,25 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
OmniVision Integrated Circuits Group, Inc. is a Chinese publicly listed fabless semiconductor company headquartered in Shanghai. Its primary focus is on research and development for semiconductor design and sale of semiconductor devices. Its products are applied in the fields of mobile communications, vehicle electronics, Internet of things devices, and security products. Together with its subsidiaries including OmniVision Technologies, the company does business as OmniVision Group. Wikipedia
Giới thiệu về OmniVision Integrated Circuits Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,16 N
Ngày thành lập15 thg 5, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,83 T
7,07 T
6,41 T
7,61 T
Giá vốn hàng bán
5,32 T
5,06 T
4,53 T
5,59 T
Chi phí doanh thu
5,32 T
5,06 T
4,53 T
5,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
739,96 Tr
716,83 Tr
718,15 Tr
754,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
320,97 Tr
352,35 Tr
322,62 Tr
329,69 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,09 T
1,05 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
6,38 T
6,16 T
5,58 T
6,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 T
916,83 Tr
834,72 Tr
865,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,16 Tr
7,30 Tr
-84,36 Tr
83,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
1,07 T
610,26 Tr
908,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 T
913,94 Tr
807,21 Tr
836,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
162,67 Tr
234,81 Tr
116,58 Tr
199,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,12%
22,00%
19,10%
21,95%
Chi phí hoạt động khác
-16,45 Tr
41,94 Tr
-1,82 Tr
19,12 Tr
Thu nhập ròng
1,18 T
835,20 Tr
502,95 Tr
716,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,11%
11,81%
7,84%
9,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,91
0,71
0,49
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,10 Tr
59,81 Tr
129,00 Tr
112,83 Tr
Chi phí lãi suất
-79,09 Tr
-73,86 Tr
-72,14 Tr
-76,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
61,01 Tr
-14,04 Tr
56,85 Tr
35,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,63 T
1,11 T
1,03 T
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,05 N
-20,78 N
-
599,29 N
Các ứng dụng của Google