Finance

Danh sách
S92:FRA
SMA Solar Technology AG
58,90 €
+0,94%
(+0,55) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S92...
Mở
57,70 €
Cao
58,90 €
Thấp
57,70 €
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,00
Khối lượng
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
70,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,84 €
EPS
-1,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
57,70 €
Cao
58,90 €
Thấp
57,70 €
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,00
Khối lượng
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
70,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,84 €
EPS
-1,90 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,70 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SMA Solar Technology AG is a German solar energy equipment supplier founded in 1981 and headquartered in Niestetal, Northern Hesse, Germany. SMA is a producer and manufacturer of solar inverters for photovoltaics systems with grid connection, off-grid power supply and backup operations. The company has offices in 20 countries. Wikipedia
Giới thiệu về SMA Solar Technology AG
Giám đốc điều hànhJürgen Reinert
Số nhân viên3,65 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhNiestetal, Hessen, Đức
Lĩnh vựccapital good
Trang websma.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
449,88 Tr
381,28 Tr
340,92 Tr
345,69 Tr
Giá vốn hàng bán
488,29 Tr
344,82 Tr
253,21 Tr
224,37 Tr
Chi phí doanh thu
488,29 Tr
344,82 Tr
253,21 Tr
224,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,46 Tr
23,14 Tr
23,60 Tr
23,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,08 Tr
60,81 Tr
49,12 Tr
54,13 Tr
Chi phí hoạt động
65,79 Tr
94,26 Tr
74,38 Tr
72,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
554,08 Tr
439,08 Tr
327,58 Tr
296,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-104,20 Tr
-57,80 Tr
13,34 Tr
49,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,77 Tr
-1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-107,91 Tr
-66,18 Tr
11,38 Tr
49,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-107,91 Tr
-66,18 Tr
11,38 Tr
49,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,76 Tr
-29,59 Tr
13,00 Tr
-24,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,34%
44,71%
114,24%
-50,05%
Chi phí hoạt động khác
-7,75 Tr
10,30 Tr
1,66 Tr
-5,71 Tr
Thu nhập ròng
-102,15 Tr
-36,59 Tr
-1,62 Tr
74,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,71%
-9,60%
-0,48%
21,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-2,94
-1,06
-0,05
2,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
839,00 N
1,61 Tr
558,00 N
2,87 Tr
Chi phí lãi suất
-4,54 Tr
-1,02 Tr
-2,51 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,70 Tr
586,00 N
-1,95 Tr
496,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-29,68 Tr
-43,80 Tr
22,09 Tr
58,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
401,00 N
-3,01 Tr
442,00 N
169,00 N
Các ứng dụng của Google