Finance

Danh sách
S7OU:SGX
Asian Pay Television Trust
0,074 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 08:58:15 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S7OU...
Mở
0,07 SGD
Cao
0,07 SGD
Thấp
0,07 SGD
Vốn hoá thị trường
130,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
488,34 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
12,50%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
860
Mở
0,07 SGD
Cao
0,07 SGD
Thấp
0,07 SGD
Vốn hoá thị trường
130,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
488,34 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
12,50%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
860
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asian Pay Television Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên860
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaptt.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,98 Tr
62,55 Tr
56,84 Tr
58,86 Tr
Giá vốn hàng bán
14,43 Tr
14,06 Tr
12,65 Tr
13,26 Tr
Chi phí doanh thu
14,43 Tr
14,06 Tr
12,65 Tr
13,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,06 Tr
9,40 Tr
8,07 Tr
7,94 Tr
Chi phí hoạt động
24,69 Tr
25,69 Tr
22,93 Tr
24,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,12 Tr
39,75 Tr
35,58 Tr
37,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,86 Tr
22,80 Tr
21,26 Tr
21,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,96 Tr
886,00 N
-585,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,45 Tr
13,93 Tr
14,25 Tr
11,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,45 Tr
13,93 Tr
14,25 Tr
11,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,87 Tr
3,36 Tr
5,53 Tr
2,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,91%
24,15%
38,77%
18,32%
Chi phí hoạt động khác
4,52 Tr
5,81 Tr
4,56 Tr
6,22 Tr
Thu nhập ròng
12,54 Tr
10,45 Tr
8,25 Tr
9,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,92%
16,70%
14,51%
15,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,08 Tr
-10,20 Tr
-10,00 Tr
-10,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,08 Tr
-10,20 Tr
-10,00 Tr
-10,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,10 Tr
10,47 Tr
10,31 Tr
10,38 Tr
EBITDA
34,96 Tr
30,73 Tr
31,57 Tr
30,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
18,00 N
-
-3,00 N
Các ứng dụng của Google