Finance

Danh sách
S790:FRA
Sunlands Technology Group - ADR
2,40 €
+0,84%
(+0,020) 1 ngày
13 thg 10, 08:03:51 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S790...
Mở
2,40 €
Cao
2,40 €
Thấp
2,40 €
Vốn hoá thị trường
34,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
155,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 €
Số nhân viên
2 N
Mở
2,40 €
Cao
2,40 €
Thấp
2,40 €
Vốn hoá thị trường
34,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
155,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunlands Technology Group - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunlands.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
523,05 Tr
470,19 Tr
440,66 Tr
406,37 Tr
Giá vốn hàng bán
60,31 Tr
62,13 Tr
59,54 Tr
57,20 Tr
Chi phí doanh thu
60,31 Tr
62,13 Tr
59,54 Tr
57,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,67 Tr
7,69 Tr
6,59 Tr
5,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,68 Tr
295,17 Tr
277,73 Tr
260,19 Tr
Chi phí hoạt động
324,35 Tr
302,86 Tr
284,32 Tr
265,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
384,67 Tr
364,99 Tr
343,86 Tr
322,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,38 Tr
105,20 Tr
96,80 Tr
83,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,32 Tr
5,91 Tr
4,64 Tr
8,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
149,80 Tr
49,99 Tr
105,65 Tr
97,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,80 Tr
115,89 Tr
105,65 Tr
96,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,36 Tr
11,61 Tr
28,80 Tr
14,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,26%
23,23%
27,26%
14,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
125,44 Tr
38,37 Tr
76,85 Tr
83,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,98%
8,16%
17,44%
20,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,46 Tr
5,04 Tr
5,22 Tr
5,75 Tr
Chi phí lãi suất
-114,00 N
-58,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,35 Tr
4,98 Tr
5,22 Tr
5,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,75 Tr
112,40 Tr
104,00 Tr
90,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google