Finance

Danh sách
S69:SGX
Serial System Ltd
0,061 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:56:40 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S69...
Mở
0,06 SGD
Cao
0,06 SGD
Thấp
0,06 SGD
Vốn hoá thị trường
56,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,75 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,61
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
905,79 Tr
Số nhân viên
755
Mở
0,06 SGD
Cao
0,06 SGD
Thấp
0,06 SGD
Vốn hoá thị trường
56,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,75 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,61
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
905,79 Tr
Số nhân viên
755
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Serial System Ltd
Giám đốc điều hànhDerek Goh
Số nhân viên755
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,90 Tr
233,90 Tr
251,54 Tr
251,54 Tr
Giá vốn hàng bán
216,35 Tr
216,35 Tr
232,47 Tr
232,47 Tr
Chi phí doanh thu
216,35 Tr
216,35 Tr
232,47 Tr
232,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,98 Tr
11,98 Tr
12,79 Tr
12,79 Tr
Chi phí hoạt động
15,44 Tr
15,44 Tr
15,08 Tr
15,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
231,79 Tr
231,79 Tr
247,55 Tr
247,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,11 Tr
2,11 Tr
3,99 Tr
3,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
1,03 Tr
2,14 Tr
2,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
1,03 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
368,50 N
368,50 N
809,50 N
809,50 N
Thuế suất hiệu dụng
35,79%
35,79%
37,80%
37,80%
Chi phí hoạt động khác
2,19 Tr
2,19 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Thu nhập ròng
741,50 N
741,50 N
1,29 Tr
1,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,32%
0,32%
0,51%
0,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
633,00 N
633,00 N
694,00 N
694,00 N
Chi phí lãi suất
-2,96 Tr
-2,96 Tr
-3,10 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,32 Tr
-2,32 Tr
-2,41 Tr
-2,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,69 Tr
2,69 Tr
4,56 Tr
4,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,50 N
-24,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google