Finance

Danh sách
Tại sao S66 giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
S66:ASX
Star Combo Pharma Ltd
0,13 AU$
-7,14%
(-0,010) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S66...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,13 AU$
Vốn hoá thị trường
17,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,92 N
Khối lượng
7,70 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
44,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,08 Tr
Mở
0,14 AU$
Cao
0,14 AU$
Thấp
0,13 AU$
Vốn hoá thị trường
17,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,92 N
Khối lượng
7,70 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
44,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,08 Tr
Giới thiệu về Star Combo Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,97 Tr
5,97 Tr
5,82 Tr
5,82 Tr
Giá vốn hàng bán
4,50 Tr
4,50 Tr
4,39 Tr
4,39 Tr
Chi phí doanh thu
4,50 Tr
4,50 Tr
4,39 Tr
4,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 Tr
1,19 Tr
1,82 Tr
1,82 Tr
Chi phí hoạt động
1,38 Tr
1,38 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,88 Tr
5,88 Tr
5,90 Tr
5,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,77 N
82,77 N
-77,83 N
-77,83 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
255,37 N
255,37 N
8,86 N
8,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,37 N
255,37 N
8,86 N
8,86 N
Chi phí thuế thu nhập
48,75 N
48,75 N
18,18 N
18,18 N
Thuế suất hiệu dụng
19,09%
19,09%
205,14%
205,14%
Chi phí hoạt động khác
-6,58 N
-6,58 N
-113,91 N
-113,91 N
Thu nhập ròng
206,62 N
206,62 N
-9,32 N
-9,32 N
Biên lợi nhuận ròng
3,46%
3,46%
-0,16%
-0,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,60 N
161,60 N
154,62 N
154,62 N
Chi phí lãi suất
-6,40 N
-6,40 N
-94,22 N
-94,22 N
Chi phí lãi suất ròng
155,20 N
155,20 N
60,40 N
60,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
200,33 N
200,33 N
-200,33 N
-200,33 N
EBITDA
283,11 N
283,11 N
326,55 N
326,55 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-58,37 N
-58,37 N
Các ứng dụng của Google