Finance

Danh sách
S61:SGX
SBS Transit Ltd
3,58 SGD
+0,56%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S61...
Mở
3,56 SGD
Cao
3,62 SGD
Thấp
3,54 SGD
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,37 N
Khối lượng
68,40 N
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,87
Cao nhất trong 52 tuần
4,21 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
3,11 SGD
EPS
0,19 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,13 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
3,56 SGD
Cao
3,62 SGD
Thấp
3,54 SGD
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,37 N
Khối lượng
68,40 N
Cổ tức
4,78%
Cổ tức hằng quý
0,04 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,87
Cao nhất trong 52 tuần
4,21 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
3,11 SGD
EPS
0,19 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,13 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBS Transit Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,63 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
386,45 Tr
385,03 Tr
391,78 Tr
393,81 Tr
Giá vốn hàng bán
-
1,22 T
-
645,27 Tr
Chi phí doanh thu
-
1,22 T
-
645,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
370,01 Tr
-853,02 Tr
373,95 Tr
-267,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,01 Tr
367,46 Tr
373,95 Tr
377,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,44 Tr
17,57 Tr
17,83 Tr
16,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-108,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,63 Tr
18,54 Tr
18,90 Tr
16,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,63 Tr
18,54 Tr
18,90 Tr
16,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,18 Tr
2,89 Tr
3,31 Tr
2,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,04%
15,59%
17,51%
17,09%
Chi phí hoạt động khác
370,01 Tr
-935,53 Tr
373,95 Tr
-303,58 Tr
Thu nhập ròng
14,45 Tr
15,66 Tr
15,59 Tr
13,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,74%
4,07%
3,98%
3,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 Tr
1,08 Tr
1,18 Tr
562,00 N
Chi phí lãi suất
-130,00 N
-
-110,00 N
-83,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,19 Tr
1,08 Tr
1,07 Tr
479,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
82,51 Tr
-
35,96 Tr
EBITDA
36,60 Tr
35,77 Tr
36,03 Tr
34,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google