Finance

Danh sách
Tại sao S56 tăng 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
S56:SGX
Samudera Shipping Line
0,90 SGD
+2,26%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:01 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S56...
Mở
0,90 SGD
Cao
0,92 SGD
Thấp
0,90 SGD
Vốn hoá thị trường
485,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
292,80 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,57
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 SGD
EPS
0,16 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
539,13 Tr
Số nhân viên
729
Mở
0,90 SGD
Cao
0,92 SGD
Thấp
0,90 SGD
Vốn hoá thị trường
485,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
292,80 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,57
Cao nhất trong 52 tuần
1,23 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 SGD
EPS
0,16 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
539,13 Tr
Số nhân viên
729
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samudera Shipping Line
Giám đốc điều hànhBani Maulana Mulia
Số nhân viên729
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websamudera.id
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,09 Tr
160,09 Tr
160,14 Tr
160,14 Tr
Giá vốn hàng bán
134,56 Tr
134,56 Tr
135,85 Tr
135,85 Tr
Chi phí doanh thu
134,56 Tr
134,56 Tr
135,85 Tr
135,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,84 Tr
6,84 Tr
6,78 Tr
6,78 Tr
Chi phí hoạt động
6,80 Tr
6,80 Tr
6,74 Tr
6,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,35 Tr
141,35 Tr
142,60 Tr
142,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,73 Tr
18,73 Tr
17,55 Tr
17,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,38 Tr
18,38 Tr
17,54 Tr
17,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,20 Tr
18,20 Tr
16,02 Tr
16,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
860,00 N
860,00 N
922,00 N
922,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,68%
4,68%
5,26%
5,26%
Chi phí hoạt động khác
-45,00 N
-45,00 N
-43,50 N
-43,50 N
Thu nhập ròng
17,45 Tr
17,45 Tr
16,64 Tr
16,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,90%
10,90%
10,39%
10,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 Tr
3,09 Tr
2,68 Tr
2,68 Tr
Chi phí lãi suất
-4,93 Tr
-4,93 Tr
-5,39 Tr
-5,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,85 Tr
-1,85 Tr
-2,71 Tr
-2,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,68 Tr
20,68 Tr
23,89 Tr
23,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-190,50 N
-190,50 N
-1,33 Tr
-1,33 Tr
Các ứng dụng của Google