Finance

Danh sách
Tại sao S44 giảm 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
S44:SGX
Engro Corporation Ltd
1,12 SGD
-2,61%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:38 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S44...
Mở
1,15 SGD
Cao
1,15 SGD
Thấp
1,12 SGD
Vốn hoá thị trường
132,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,38 N
Khối lượng
23,00 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,98
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 SGD
EPS
0,38 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,62 Tr
Số nhân viên
297
Mở
1,15 SGD
Cao
1,15 SGD
Thấp
1,12 SGD
Vốn hoá thị trường
132,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,38 N
Khối lượng
23,00 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,98
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 SGD
EPS
0,38 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,62 Tr
Số nhân viên
297
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Engro Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhAhsan Zafar Syed
Số nhân viên297
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,01 Tr
74,01 Tr
90,23 Tr
90,23 Tr
Giá vốn hàng bán
48,98 Tr
48,98 Tr
57,37 Tr
57,37 Tr
Chi phí doanh thu
48,98 Tr
48,98 Tr
57,37 Tr
57,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,88 Tr
4,88 Tr
6,01 Tr
6,01 Tr
Chi phí hoạt động
19,81 Tr
19,81 Tr
22,86 Tr
22,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,79 Tr
68,79 Tr
80,23 Tr
80,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,22 Tr
5,22 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,00 N
120,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,10 Tr
5,10 Tr
18,34 Tr
18,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,50 N
8,50 N
7,28 Tr
7,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
465,50 N
465,50 N
740,00 N
740,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,13%
9,13%
4,04%
4,04%
Chi phí hoạt động khác
12,63 Tr
12,63 Tr
14,19 Tr
14,19 Tr
Thu nhập ròng
4,63 Tr
4,63 Tr
17,64 Tr
17,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,26%
6,26%
19,55%
19,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
398,00 N
398,00 N
774,00 N
774,00 N
Chi phí lãi suất
-340,50 N
-340,50 N
-369,50 N
-369,50 N
Chi phí lãi suất ròng
57,50 N
57,50 N
404,50 N
404,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,32 Tr
2,32 Tr
2,57 Tr
2,57 Tr
EBITDA
6,73 Tr
6,73 Tr
11,86 Tr
11,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,00 N
-98,00 N
-37,50 N
-37,50 N
Các ứng dụng của Google