Finance

Danh sách
S41:SGX
Hong Leong Finance Ltd
2,42 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S41...
Mở
2,42 SGD
Cao
2,42 SGD
Thấp
2,41 SGD
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,67 N
Khối lượng
25,00 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 SGD
EPS
0,20 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,06 Tr
Số nhân viên
636
Mở
2,42 SGD
Cao
2,42 SGD
Thấp
2,41 SGD
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,67 N
Khối lượng
25,00 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 SGD
EPS
0,20 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,06 Tr
Số nhân viên
636
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hong Leong Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên636
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhlf.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,02 Tr
44,02 Tr
53,57 Tr
53,57 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,44 Tr
20,44 Tr
26,81 Tr
26,81 Tr
Chi phí hoạt động
25,68 Tr
25,68 Tr
32,45 Tr
32,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,68 Tr
25,68 Tr
32,45 Tr
32,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,34 Tr
18,34 Tr
21,12 Tr
21,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,34 Tr
18,34 Tr
21,12 Tr
21,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,34 Tr
18,34 Tr
21,12 Tr
21,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,09 Tr
3,09 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,84%
16,84%
17,02%
17,02%
Chi phí hoạt động khác
5,23 Tr
5,23 Tr
5,64 Tr
5,64 Tr
Thu nhập ròng
15,25 Tr
15,25 Tr
17,52 Tr
17,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,65%
34,65%
32,71%
32,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,50 N
2,50 N
500,00
500,00
Các ứng dụng của Google