Finance

Danh sách
S35:SGX
Sing Investments & Finance Ltd
1,47 SGD
-0,68%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:12:41 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S35...
Mở
1,47 SGD
Cao
1,48 SGD
Thấp
1,47 SGD
Vốn hoá thị trường
347,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,74 N
Khối lượng
11,00 N
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,59
Cao nhất trong 52 tuần
1,87 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 SGD
EPS
0,19 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,44 Tr
Số nhân viên
186
Mở
1,47 SGD
Cao
1,48 SGD
Thấp
1,47 SGD
Vốn hoá thị trường
347,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,74 N
Khối lượng
11,00 N
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,59
Cao nhất trong 52 tuần
1,87 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 SGD
EPS
0,19 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,44 Tr
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sing Investments & Finance Ltd
Giám đốc điều hànhSze Leong Lee
Số nhân viên186
Ngày thành lập13 thg 11, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,98 Tr
19,98 Tr
23,01 Tr
23,01 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,27 Tr
5,27 Tr
5,84 Tr
5,84 Tr
Chi phí hoạt động
7,64 Tr
7,64 Tr
7,89 Tr
7,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,64 Tr
7,64 Tr
7,89 Tr
7,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,34 Tr
12,34 Tr
15,12 Tr
15,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,50 N
14,50 N
41,50 N
41,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,36 Tr
12,36 Tr
15,16 Tr
15,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,36 Tr
12,36 Tr
15,16 Tr
15,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,04 Tr
2,04 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,53%
16,53%
16,99%
16,99%
Chi phí hoạt động khác
1,86 Tr
1,86 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Thu nhập ròng
10,31 Tr
10,31 Tr
12,59 Tr
12,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,62%
51,62%
54,69%
54,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
509,50 N
509,50 N
489,00 N
489,00 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google