Finance

Danh sách
S32:LON
South32 Ltd
262,00 GBX
-0,30%
(-0,80) 1 ngày
12 thg 10, 16:35:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S32...
Mở
268,60 GBX
Cao
268,60 GBX
Thấp
260,60 GBX
Vốn hoá thị trường
21,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
372,49 N
Khối lượng
253,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
282,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
147,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
7 N
Mở
268,60 GBX
Cao
268,60 GBX
Thấp
260,60 GBX
Vốn hoá thị trường
21,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
372,49 N
Khối lượng
253,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
282,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
147,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
South32 Limited is a mining and metals company headquartered in Perth, Western Australia. It was spun out of BHP Billiton on 18 May 2015. It is listed on the Australian Securities Exchange with secondary listings on the Johannesburg and London Stock Exchanges. Wikipedia
Giới thiệu về South32 Ltd
Giám đốc điều hànhGraham Kerr
Số nhân viên6,87 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhPerth, Tây Úc, Úc
Lĩnh vực-
Trang websouth32.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,43 T
1,54 T
1,54 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,23 T
193,50 Tr
193,50 Tr
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,23 T
193,50 Tr
193,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
806,00 Tr
806,00 Tr
Chi phí hoạt động
24,00 Tr
24,00 Tr
1,06 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,25 T
1,26 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,50 Tr
184,50 Tr
279,00 Tr
279,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
270,00 Tr
270,00 Tr
413,50 Tr
413,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,00 Tr
270,00 Tr
289,00 Tr
289,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,00 Tr
54,00 Tr
100,00 Tr
100,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
20,00%
24,18%
24,18%
Chi phí hoạt động khác
24,00 Tr
24,00 Tr
21,00 Tr
21,00 Tr
Thu nhập ròng
232,00 Tr
232,00 Tr
311,50 Tr
311,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,18%
16,18%
20,28%
20,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,00 Tr
68,00 Tr
61,00 Tr
61,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-27,00 Tr
-28,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,00 Tr
41,00 Tr
33,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
217,00 Tr
217,00 Tr
EBITDA
291,50 Tr
291,50 Tr
324,50 Tr
324,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,50 Tr
-10,50 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Các ứng dụng của Google