Finance

Danh sách
S2TA34:BVMF
STAG Industrial Inc
38,60 R$
+0,70%
(+0,27) 1 ngày
28 thg 9, 20:23:53 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S2TA34...
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,27 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,81 Tr
Số nhân viên
93
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,27 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,81 Tr
Số nhân viên
93
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về STAG Industrial Inc
Giám đốc điều hànhWilliam Crooker
Số nhân viên93
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhBoston, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,12 Tr
220,90 Tr
224,21 Tr
224,37 Tr
Giá vốn hàng bán
42,17 Tr
45,58 Tr
47,32 Tr
45,03 Tr
Chi phí doanh thu
42,17 Tr
45,58 Tr
47,32 Tr
45,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,17 Tr
13,55 Tr
13,86 Tr
13,54 Tr
Chi phí hoạt động
88,70 Tr
91,74 Tr
92,89 Tr
96,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,87 Tr
137,31 Tr
140,20 Tr
141,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,25 Tr
83,58 Tr
84,00 Tr
83,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,65 Tr
85,20 Tr
63,31 Tr
54,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,96 Tr
49,25 Tr
48,22 Tr
45,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
563,00 N
721,00 N
438,00 N
455,00 N
Thu nhập ròng
48,64 Tr
83,48 Tr
62,00 Tr
52,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,04%
37,79%
27,65%
23,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,25
0,24
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
372,00 N
5,00 N
96,00 N
65,00 N
Chi phí lãi suất
-31,67 Tr
-34,34 Tr
-35,88 Tr
-37,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,30 Tr
-34,34 Tr
-35,79 Tr
-37,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
75,96 Tr
77,46 Tr
78,59 Tr
82,25 Tr
EBITDA
155,55 Tr
160,40 Tr
162,09 Tr
165,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,20 Tr
-35,95 Tr
-15,10 Tr
-8,35 Tr
Các ứng dụng của Google