Finance

Beta
Danh sách
S2RE34:BVMF
Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV
79,50 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 13:31:42 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S2RE34...
Vốn hoá thị trường
146,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
101,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,70 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
146,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
101,30 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,70 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Grupo Aeroportuario del Sureste, S.A.B. de C.V., known as ASUR, is a Mexican airport operator headquartered in Mexico City, Mexico. It operates 9 airports in the southeastern states of Mexico, including that of Cancún. It is the third largest airport services company by passenger traffic in Mexico. It serves approximately 23 million passengers annually. ASUR is listed on the Mexican Stock Exchange and in the NYSE. It is a constituent of the IPC, the main benchmark index of the Mexican Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV
Giám đốc điều hànhAdolfo Castro Rivas
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasur.com.mx
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (MXN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (MXN)
8,86 T / 10,10 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,72 T
8,77 T
10,97 T
8,86 T
Giá vốn hàng bán
139,18 Tr
127,35 Tr
19,47 T
161,33 Tr
Chi phí doanh thu
139,18 Tr
127,35 Tr
19,47 T
161,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,16 T
4,94 T
-12,29 T
4,01 T
Chi phí hoạt động
4,16 T
4,94 T
-12,29 T
4,01 T
Tổng chi phí hoạt động
4,30 T
5,07 T
7,18 T
4,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,41 T
3,69 T
3,79 T
4,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,31 T
3,22 T
3,32 T
4,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,31 T
3,22 T
3,32 T
4,22 T
Chi phí thuế thu nhập
1,04 T
1,01 T
518,57 Tr
1,29 T
Thuế suất hiệu dụng
31,43%
31,35%
15,60%
30,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,14 T
2,11 T
2,71 T
2,81 T
Biên lợi nhuận ròng
24,61%
24,12%
24,74%
31,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,15
7,05
9,05
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
383,75 Tr
352,34 Tr
240,32 Tr
158,94 Tr
Chi phí lãi suất
-329,12 Tr
-445,67 Tr
-515,38 Tr
-656,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,63 Tr
-93,34 Tr
-275,06 Tr
-497,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,02 T
4,63 T
4,87 T
5,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search