Finance

Danh sách
S2NW34:BVMF
Snowflake
42,02 R$
-0,90%
(-0,38) 1 ngày
6 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S2NW34...
Mở
41,92 R$
Cao
43,17 R$
Thấp
41,78 R$
Vốn hoá thị trường
119,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,95 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,80 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
41,92 R$
Cao
43,17 R$
Thấp
41,78 R$
Vốn hoá thị trường
119,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,82 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,95 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,80 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Snowflake Inc. is an American cloud-based artificial intelligence data platform company founded in San Mateo, California, and headquartered in Menlo Park. It operates a platform that supports data analysis and simultaneous access to data sets with minimal latency. It operates on Amazon Web Services, Microsoft Azure, and Google Cloud Platform. Wikipedia
Giới thiệu về Snowflake
Giám đốc điều hànhSridhar Ramaswamy
Số nhân viên9,39 N
Ngày thành lập23 thg 7, 2012
Trụ sở chínhMenlo Park, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websnowflake.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,21 T
1,28 T
1,39 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
390,87 Tr
426,33 Tr
464,50 Tr
510,08 Tr
Chi phí doanh thu
390,87 Tr
426,33 Tr
464,50 Tr
510,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
494,03 Tr
511,04 Tr
534,94 Tr
567,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
657,48 Tr
664,78 Tr
699,94 Tr
732,21 Tr
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,18 T
1,23 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
1,54 T
1,60 T
1,70 T
1,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-329,47 Tr
-318,16 Tr
-308,43 Tr
-262,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-287,92 Tr
-301,90 Tr
-296,66 Tr
-188,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-287,67 Tr
-277,52 Tr
-269,44 Tr
-223,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,68 Tr
7,65 Tr
-1,09 Tr
3,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,28%
-2,53%
0,37%
-1,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-293,96 Tr
-309,55 Tr
-295,57 Tr
-191,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,24%
-24,11%
-21,25%
-12,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,32
0,39
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,48 Tr
42,44 Tr
41,14 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,08 Tr
-2,08 Tr
-2,08 Tr
-2,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,41 Tr
40,37 Tr
39,06 Tr
39,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-290,00 Tr
-278,64 Tr
-257,82 Tr
-210,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google