Finance

Danh sách
Tại sao S2ED34 tăng 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
S2ED34:BVMF
SolarEdge Technologies Inc
4,63 R$
+2,66%
(+0,12) 1 ngày
20 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S2ED34...
Mở
4,49 R$
Cao
4,74 R$
Thấp
4,34 R$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,90 N
Khối lượng
10,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4,49 R$
Cao
4,74 R$
Thấp
4,34 R$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,90 N
Khối lượng
10,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,53 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SolarEdge Technologies, Inc. is an Israeli company that produces DC optimized inverter systems. SolarEdge was founded in 2006, began mass production in 2009, and completed an initial public offering on the Nasdaq in March 2015. In 2023, SolarEdge became the most losing stock in the S&P 500 for the year, which resulted in its removal from the index. Wikipedia
Giới thiệu về SolarEdge Technologies Inc
Giám đốc điều hànhZvi Lando
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhMilpitas, California, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websolaredge.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
340,18 Tr
335,36 Tr
310,50 Tr
346,24 Tr
Giá vốn hàng bán
282,60 Tr
260,54 Tr
242,22 Tr
264,38 Tr
Chi phí doanh thu
282,60 Tr
260,54 Tr
242,22 Tr
264,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,17 Tr
51,48 Tr
50,16 Tr
52,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,24 Tr
54,35 Tr
63,87 Tr
51,80 Tr
Chi phí hoạt động
106,24 Tr
105,92 Tr
115,72 Tr
104,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
388,85 Tr
366,47 Tr
357,94 Tr
368,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-48,67 Tr
-31,11 Tr
-47,44 Tr
-22,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,01 Tr
19,16 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,50 Tr
-132,68 Tr
-56,08 Tr
-28,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-61,02 Tr
-34,98 Tr
-48,48 Tr
-34,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,56 Tr
-564,00 N
1,29 Tr
2,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,40%
0,42%
-2,29%
-8,19%
Chi phí hoạt động khác
-1,17 Tr
94,00 N
1,70 Tr
-127,00 N
Thu nhập ròng
-50,06 Tr
-132,12 Tr
-57,37 Tr
-30,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,72%
-39,40%
-18,48%
-8,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,31
-0,14
-0,43
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,88 Tr
15,23 Tr
18,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-26,22 Tr
-
-12,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,88 Tr
-10,99 Tr
18,30 Tr
-12,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-41,47 Tr
-24,03 Tr
-41,50 Tr
-16,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,14 Tr
13,49 Tr
7,60 Tr
99,00 N
Các ứng dụng của Google