Finance

Danh sách
Tại sao S29 tăng 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
S29:SGX
Stamford Tyres Corporation Ltd
0,20 SGD
+3,70%
(+0,0070) 1 ngày
16 thg 10, 16:23:57 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S29...
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,20 SGD
Vốn hoá thị trường
46,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,43 N
Khối lượng
80,00 N
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,39 Tr
Số nhân viên
653
Mở
0,20 SGD
Cao
0,20 SGD
Thấp
0,20 SGD
Vốn hoá thị trường
46,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,43 N
Khối lượng
80,00 N
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,39 Tr
Số nhân viên
653
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stamford Tyres Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên653
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
48,39 Tr
48,39 Tr
44,58 Tr
44,58 Tr
Giá vốn hàng bán
37,20 Tr
37,20 Tr
34,47 Tr
34,47 Tr
Chi phí doanh thu
37,20 Tr
37,20 Tr
34,47 Tr
34,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,75 Tr
7,75 Tr
7,39 Tr
7,39 Tr
Chi phí hoạt động
10,01 Tr
10,01 Tr
8,88 Tr
8,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,22 Tr
47,22 Tr
43,35 Tr
43,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 Tr
1,17 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
256,50 N
256,50 N
974,00 N
974,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
256,50 N
256,50 N
897,50 N
897,50 N
Chi phí thuế thu nhập
172,50 N
172,50 N
534,50 N
534,50 N
Thuế suất hiệu dụng
67,25%
67,25%
54,88%
54,88%
Chi phí hoạt động khác
934,00 N
934,00 N
99,00 N
99,00 N
Thu nhập ròng
84,00 N
84,00 N
439,50 N
439,50 N
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
0,17%
0,99%
0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,00 N
95,00 N
110,50 N
110,50 N
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-857,50 N
-857,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 Tr
-1,02 Tr
-747,00 N
-747,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,33 Tr
1,33 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
EBITDA
2,44 Tr
2,44 Tr
2,57 Tr
2,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-76,50 N
-76,50 N
-28,00 N
-28,00 N
Các ứng dụng của Google