Finance

Danh sách
S20:SGX
Straits Trading Company Ltd
1,47 SGD
+0,68%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S20...
Mở
1,45 SGD
Cao
1,48 SGD
Thấp
1,45 SGD
Vốn hoá thị trường
717,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,79 N
Khối lượng
59,80 N
Cổ tức
5,44%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 SGD
EPS
-0,47 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
487,93 Tr
Số nhân viên
125
Mở
1,45 SGD
Cao
1,48 SGD
Thấp
1,45 SGD
Vốn hoá thị trường
717,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,79 N
Khối lượng
59,80 N
Cổ tức
5,44%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 SGD
EPS
-0,47 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
487,93 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Straits Trading Company Limited is a Singapore-based corporation with operations in Singapore and Malaysia, as well as various localities in Asia and Australia. Founded in 1887, the company was the result of a partnership for tin smelting between James Sword, a Scottish businessman, and Herman Muhlinghaus, a German entrepreneur; the Straits Trading Company was later incorporated in Singapore on 8 November 1887 with a hefty capital of S$150,000 during its days. The company eventually rose to become one of the largest tin smelters in the world, operating at tin rich deposits in the Kinta Valley and Klang Valley of then British Malaya. By the late-20th century, the company began diversifying into hotel and property management, and financial investment; it also became a member of the Tecity Group. Mining and smelting operations that the Straits Trading Company was originally engaged in were eventually carried out by its 73%-owned subsidiary, the Malaysia Smelting Corporation Berhad, a public listed company on Bursa Malaysia. Wikipedia
Giới thiệu về Straits Trading Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1887
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,30 Tr
184,30 Tr
201,45 Tr
201,45 Tr
Giá vốn hàng bán
137,05 Tr
137,05 Tr
148,79 Tr
148,79 Tr
Chi phí doanh thu
137,05 Tr
137,05 Tr
148,79 Tr
148,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,22 Tr
9,22 Tr
9,74 Tr
9,74 Tr
Chi phí hoạt động
24,89 Tr
24,89 Tr
20,93 Tr
20,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
161,93 Tr
161,93 Tr
169,72 Tr
169,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,36 Tr
22,36 Tr
31,73 Tr
31,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,65 Tr
-5,65 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-78,50 Tr
-78,50 Tr
9,09 Tr
9,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,37 Tr
-5,37 Tr
9,09 Tr
9,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,58 Tr
20,58 Tr
5,96 Tr
5,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-26,21%
-26,21%
65,56%
65,56%
Chi phí hoạt động khác
12,87 Tr
12,87 Tr
8,31 Tr
8,31 Tr
Thu nhập ròng
-104,18 Tr
-104,18 Tr
-5,56 Tr
-5,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-56,53%
-56,53%
-2,76%
-2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,58 Tr
-11,58 Tr
-14,91 Tr
-14,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,58 Tr
-11,58 Tr
-14,91 Tr
-14,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,72 Tr
2,72 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
EBITDA
24,58 Tr
24,58 Tr
34,06 Tr
34,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,65 Tr
9,65 Tr
-273,50 N
-273,50 N
Các ứng dụng của Google