Finance

Danh sách
S1YK34:BVMF
Stryker Corp Bdr
69,02 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:41:34 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S1YK34...
Vốn hoá thị trường
108,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
101,65 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,62 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,57 Tr
Số nhân viên
56 N
Vốn hoá thị trường
108,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
101,65 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,62 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,57 Tr
Số nhân viên
56 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Stryker Corporation is an American multinational medical technologies corporation based in Portage, Michigan, United States. The company's products are used for medical surgery and neurotechnology, which include surgical equipment, patient and caregiver safety technologies, endoscopy systems, and patient handling, emergency medical equipment, and intensive care disposable products, as well as neurosurgical, neurovascular and oral and maxillofacial surgery implant products; and orthopedic surgery, which includes implants used in total joint replacements, such as hip, knee and shoulder, and trauma and extremities surgeries. Stryker's products are sold in over 75 countries and are used by 150 million patients annually. In 2024, 75% of the company's revenues came from the United States. The company is ranked 195th on the Fortune 500 and 331st on the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Stryker Corp Bdr
Giám đốc điều hànhKevin A. Lobo
Số nhân viên56 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chínhKalamazoo, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webstryker.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,06 T
7,17 T
6,02 T
6,59 T
Giá vốn hàng bán
2,12 T
2,49 T
2,19 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
2,12 T
2,49 T
2,19 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
409,00 Tr
388,00 Tr
409,00 Tr
429,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,99 T
2,15 T
2,16 T
2,13 T
Chi phí hoạt động
2,58 T
2,72 T
2,75 T
2,73 T
Tổng chi phí hoạt động
4,71 T
5,22 T
4,95 T
4,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,35 T
1,95 T
1,07 T
1,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-138,00 Tr
420,00 Tr
19,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
1,70 T
850,00 Tr
1,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,81 T
987,00 Tr
1,68 T
Chi phí thuế thu nhập
170,00 Tr
856,00 Tr
105,00 Tr
288,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,52%
50,21%
12,35%
18,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
859,00 Tr
849,00 Tr
745,00 Tr
1,28 T
Biên lợi nhuận ròng
14,18%
11,84%
12,38%
19,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,19
4,47
2,60
3,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
31,00 Tr
34,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-607,00 Tr
-148,00 Tr
-141,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,00 Tr
-576,00 Tr
-114,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,66 T
2,27 T
1,37 T
2,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google