Finance

Danh sách
S1YF34:BVMF
Synchrony
60,96 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 16:53:43 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S1YF34...
Vốn hoá thị trường
23,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
78,39 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,37 Tr
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
23,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
78,39 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,37 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Synchrony Financial is an American consumer financial services company with its headquarters in Stamford, Connecticut. The company offers consumer financing products including credit, promotional financing, loyalty programs, and installment lending to both industries and consumers through Synchrony Bank, its wholly owned online bank subsidiary. Synchrony owns CareCredit, a credit card for medical and veterinary expenses. Wikipedia
Giới thiệu về Synchrony
Giám đốc điều hànhBrian D. Doubles
Số nhân viên20 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chínhStamford, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websynchrony.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,68 T
2,35 T
2,36 T
2,52 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,20 T
1,10 T
1,12 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,21 T
1,23 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,21 T
1,23 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
1,14 T
1,14 T
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
952,00 Tr
1,05 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,14 T
1,14 T
1,26 T
Chi phí thuế thu nhập
352,00 Tr
201,00 Tr
242,00 Tr
301,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,63%
21,11%
23,11%
25,38%
Chi phí hoạt động khác
159,00 Tr
5,00 Tr
128,00 Tr
132,00 Tr
Thu nhập ròng
1,08 T
751,00 Tr
805,00 Tr
885,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,23%
31,94%
34,07%
35,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,86
2,18
2,27
2,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google