Finance

Danh sách
S1WK34:BVMF
Stanley Black & Decker
111,48 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 10:14:50 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S1WK34...
Vốn hoá thị trường
13,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
133,36 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
81,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,02 Tr
Số nhân viên
44 N
Vốn hoá thị trường
13,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
133,36 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
81,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,02 Tr
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stanley Black & Decker
Giám đốc điều hànhChristopher J. Nelson
Số nhân viên43,5 N
Ngày thành lập1843
Trụ sở chínhNew Britain, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,76 T
3,68 T
3,85 T
3,96 T
Giá vốn hàng bán
2,57 T
2,46 T
2,68 T
2,63 T
Chi phí doanh thu
2,57 T
2,46 T
2,68 T
2,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
781,30 Tr
780,10 Tr
869,60 Tr
944,10 Tr
Chi phí hoạt động
848,00 Tr
852,00 Tr
914,90 Tr
999,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,42 T
3,31 T
3,60 T
3,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
339,60 Tr
375,30 Tr
247,60 Tr
334,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,60 Tr
228,00 Tr
84,80 Tr
499,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,70 Tr
286,30 Tr
167,50 Tr
275,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,80 Tr
69,80 Tr
25,20 Tr
147,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-44,38%
30,61%
29,72%
29,60%
Chi phí hoạt động khác
65,40 Tr
72,00 Tr
39,00 Tr
52,00 Tr
Thu nhập ròng
51,40 Tr
158,20 Tr
59,60 Tr
351,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,37%
4,29%
1,55%
8,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,43
1,41
0,80
1,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 Tr
50,30 Tr
37,20 Tr
37,10 Tr
Chi phí lãi suất
-129,10 Tr
-131,70 Tr
-113,10 Tr
-96,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,10 Tr
-81,40 Tr
-75,90 Tr
-59,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
469,80 Tr
499,00 Tr
360,60 Tr
463,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
3,10 Tr
-273,70 Tr
Các ứng dụng của Google