Finance

Danh sách
S1NA34:BVMF
Snap-On Inc Bdr
448,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:27:15 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S1NA34...
Vốn hoá thị trường
18,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
533,85 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
447,07 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,73 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
18,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
533,85 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
447,07 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,73 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Snap-on Incorporated is a United States designer, manufacturer, and marketer of high-end tools and equipment for professional use in the transportation industry, including the automotive, heavy duty, equipment, marine, aviation, and railroad industries. Headquartered in Kenosha, Wisconsin, since 1930, Snap-on also distributes lower-end tools under the brand name Blue-Point. Their primary competitors include Matco, Mac Tools, and Cornwell Tools. Wikipedia
Giới thiệu về Snap-On Inc Bdr
Giám đốc điều hànhNicholas T. Pinchuk
Số nhân viên13 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chínhKenosha, Wisconsin, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websnapon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,29 T
1,34 T
1,31 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
584,90 Tr
626,40 Tr
598,90 Tr
599,90 Tr
Chi phí doanh thu
617,00 Tr
659,90 Tr
632,00 Tr
632,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,60 Tr
339,70 Tr
354,90 Tr
363,70 Tr
Chi phí hoạt động
348,60 Tr
339,70 Tr
354,90 Tr
363,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
965,60 Tr
999,60 Tr
986,90 Tr
995,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
326,30 Tr
340,30 Tr
321,40 Tr
339,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
200,00 N
300,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
349,30 Tr
341,90 Tr
323,20 Tr
339,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
327,30 Tr
341,90 Tr
323,20 Tr
339,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,50 Tr
74,90 Tr
69,70 Tr
73,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,19%
21,91%
21,57%
21,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
265,40 Tr
260,70 Tr
247,00 Tr
260,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,54%
19,46%
18,88%
19,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,71
4,94
4,69
4,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
15,80 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,40 Tr
-13,40 Tr
-12,40 Tr
-12,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,60 Tr
2,40 Tr
1,60 Tr
1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
351,10 Tr
354,00 Tr
346,40 Tr
363,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
-15,90 Tr
100,00 N
-100,00 N
Các ứng dụng của Google