Finance

Danh sách
S1LG34:BVMF
Sl Green Realty Corp Bdr
60,36 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:22:14 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S1LG34...
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
76,08 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
76,08 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SL Green Realty Corp. is a real estate investment trust that primarily invests in office buildings and shopping centers in New York City. As of December 31, 2024, the company owned interests in 39 properties comprising 25,297,353 square feet, primarily in Manhattan. It has been referred to as "New York City’s largest office landlord". Notable properties owned by the company are One Astor Plaza, One Vanderbilt, 461 Fifth Avenue, 810 Seventh Avenue, 919 Third Avenue, the Pershing Square Building, and Random House Tower. Wikipedia
Giới thiệu về Sl Green Realty Corp Bdr
Giám đốc điều hànhMarc Holliday
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webslgreen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,53 Tr
251,22 Tr
231,49 Tr
278,95 Tr
Giá vốn hàng bán
137,36 Tr
143,59 Tr
135,26 Tr
135,10 Tr
Chi phí doanh thu
137,36 Tr
143,59 Tr
135,26 Tr
135,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,70 Tr
22,31 Tr
22,79 Tr
22,78 Tr
Chi phí hoạt động
88,20 Tr
90,62 Tr
93,12 Tr
91,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
225,56 Tr
234,21 Tr
228,38 Tr
226,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,97 Tr
17,00 Tr
3,11 Tr
52,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,99 Tr
-28,48 Tr
3,90 Tr
5,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,16 Tr
-103,72 Tr
-77,40 Tr
-10,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-51,82 Tr
-77,67 Tr
-61,35 Tr
-12,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,28 Tr
478,00 N
585,00 N
1,22 Tr
Thu nhập ròng
30,77 Tr
-98,66 Tr
-78,45 Tr
-20,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,06%
-39,27%
-33,89%
-7,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
-1,36
-1,19
-0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
987,00 N
1,01 Tr
585,00 N
Chi phí lãi suất
-61,29 Tr
-67,18 Tr
-69,37 Tr
-71,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,80 Tr
-66,19 Tr
-68,36 Tr
-70,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
63,22 Tr
67,84 Tr
69,75 Tr
67,28 Tr
EBITDA
74,69 Tr
86,25 Tr
73,37 Tr
120,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,07 Tr
426,00 N
18,52 Tr
-30,98 Tr
Các ứng dụng của Google