Finance

Danh sách
S1BS34:BVMF
Sibanye Gold
26,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:05:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S1BS34...
Mở
26,01 R$
Cao
26,15 R$
Thấp
24,86 R$
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,53 N
Khối lượng
25,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,38 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,18 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,83 T
Số nhân viên
57 N
Mở
26,01 R$
Cao
26,15 R$
Thấp
24,86 R$
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,53 N
Khối lượng
25,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,38 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,18 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,83 T
Số nhân viên
57 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sibanye-Stillwater is a global mining and metals processing group with a portfolio of mining and processing operations and projects and investments across five continents. The Group is also one of the global recyclers of a suite of metals and has interests in secondary mining operations. Sibanye-Stillwater is one of the world's largest producers and refiners of platinum group metals and is also a top-tier gold producer. It also produces nickel, chrome, copper, silver, cobalt and zinc. The Group has also diversified mining and processing battery metals and has increased its presence in the circular economy by expanding its recycling and secondary-mining exposure globally. Wikipedia
Giới thiệu về Sibanye Gold
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57 N
Ngày thành lậpthg 11 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,46 T
37,46 T
44,99 T
44,99 T
Giá vốn hàng bán
29,77 T
29,77 T
28,12 T
28,12 T
Chi phí doanh thu
29,77 T
29,77 T
28,12 T
28,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
2,62 T
2,62 T
3,40 T
3,40 T
Tổng chi phí hoạt động
32,38 T
32,38 T
31,52 T
31,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,07 T
5,07 T
13,47 T
13,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,91 T
-1,91 T
-697,00 Tr
-697,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,00 T
1,00 T
13,06 T
13,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,02 T
3,02 T
13,14 T
13,14 T
Chi phí thuế thu nhập
1,42 T
1,42 T
3,65 T
3,65 T
Thuế suất hiệu dụng
141,44%
141,44%
27,98%
27,98%
Chi phí hoạt động khác
1,82 T
1,82 T
1,34 T
1,34 T
Thu nhập ròng
-790,00 Tr
-790,00 Tr
8,87 T
8,87 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,11%
-2,11%
19,72%
19,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
441,00 Tr
441,00 Tr
386,00 Tr
386,00 Tr
Chi phí lãi suất
-969,50 Tr
-969,50 Tr
-879,00 Tr
-879,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-528,50 Tr
-528,50 Tr
-493,00 Tr
-493,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,50 Tr
48,50 Tr
2,11 T
2,11 T
EBITDA
15,04 T
15,04 T
15,58 T
15,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google