Finance

Danh sách
S&J:BKK
S & J International Enterprises PCL
29,50 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:22:20 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho S&J...
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S & J International Enterprises PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,48 N
Ngày thành lập22 thg 4, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websnjinter.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
1,88 T
1,47 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,36 T
1,04 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,36 T
1,04 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
408,99 Tr
451,92 Tr
385,70 Tr
430,42 Tr
Chi phí hoạt động
408,62 Tr
450,87 Tr
385,70 Tr
430,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,60 T
1,82 T
1,43 T
1,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,91 Tr
64,77 Tr
40,08 Tr
76,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
262,00 N
-144,00 N
188,00 N
-2,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,82 Tr
74,33 Tr
93,47 Tr
85,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,82 Tr
63,99 Tr
93,47 Tr
85,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,21 Tr
-6,78 Tr
20,74 Tr
16,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,65%
-9,13%
22,18%
18,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
78,55 Tr
77,82 Tr
59,40 Tr
41,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
4,14%
4,05%
2,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,31 Tr
6,37 Tr
4,01 Tr
13,59 Tr
Chi phí lãi suất
-1,95 Tr
-2,08 Tr
-2,19 Tr
-2,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,36 Tr
4,29 Tr
1,81 Tr
11,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
177,76 Tr
137,81 Tr
118,89 Tr
158,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,62 Tr
9,87 Tr
-106,00 N
2,03 Tr
Các ứng dụng của Google