Finance

Danh sách
RZR:TLV
Razor Labs Ltd
549,30 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RZR...
Mở
549,30 ILA
Cao
549,30 ILA
Thấp
549,30 ILA
Vốn hoá thị trường
216,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,34 N
Khối lượng
2,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
769,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
296,00 ILA
EPS
-0,48 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,45 Tr
Số nhân viên
46
Mở
549,30 ILA
Cao
549,30 ILA
Thấp
549,30 ILA
Vốn hoá thị trường
216,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,34 N
Khối lượng
2,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
769,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
296,00 ILA
EPS
-0,48 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,45 Tr
Số nhân viên
46
Giới thiệu về Razor Labs Ltd
Giám đốc điều hànhRaz Roditti
Số nhân viên46
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,48 Tr
9,48 Tr
8,11 Tr
8,11 Tr
Giá vốn hàng bán
4,98 Tr
4,98 Tr
4,25 Tr
4,25 Tr
Chi phí doanh thu
4,98 Tr
4,98 Tr
4,25 Tr
4,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,30 Tr
4,30 Tr
4,92 Tr
4,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,59 Tr
3,59 Tr
3,48 Tr
3,48 Tr
Chi phí hoạt động
7,99 Tr
7,99 Tr
8,38 Tr
8,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,96 Tr
12,96 Tr
12,63 Tr
12,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,49 Tr
-3,49 Tr
-4,53 Tr
-4,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,50 N
-44,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,15 Tr
-4,15 Tr
-5,32 Tr
-5,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,15 Tr
-4,15 Tr
-5,32 Tr
-5,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,50 N
30,50 N
3,00 N
3,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,74%
-0,74%
-0,06%
-0,06%
Chi phí hoạt động khác
97,00 N
97,00 N
-22,00 N
-22,00 N
Thu nhập ròng
-4,18 Tr
-4,18 Tr
-5,32 Tr
-5,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-44,08%
-44,08%
-65,60%
-65,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,50 N
500,50 N
264,50 N
264,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
500,50 N
500,50 N
-790,50 N
-790,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,95 Tr
-3,12 Tr
-3,95 Tr
-3,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google