Finance

Danh sách
Tại sao RZLV giảm 5,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
RZLV:NASDAQ
Rezolve AI PLC
1,73 US$
-5,46%
(-0,100) 1 ngày
14 thg 10, 13:51:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RZLV...
Mở
1,77 US$
Cao
1,83 US$
Thấp
1,73 US$
Vốn hoá thị trường
721,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,08 Tr
Khối lượng
4,58 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 US$
EPS
-0,48 US$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,87 Tr
Số nhân viên
573
Mở
1,77 US$
Cao
1,83 US$
Thấp
1,73 US$
Vốn hoá thị trường
721,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,08 Tr
Khối lượng
4,58 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 US$
EPS
-0,48 US$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,87 Tr
Số nhân viên
573
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rezolve AI PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên573
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webrezolve.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RZLV trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RZLV trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,73 US$
15,00 US$ (+767,00%)
Trung bình
9,13 US$ (+427,72%)
Thấp nhất
6,50 US$ (+275,70%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tom Forte
Maxim Group
Buy
Reiterated
15,00 US$
+767%
10/07/2026
Matthew VanVliet
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
8,00 US$
+362,4%
10/06/2026
Michael Latimore
Northland Securities
Buy
Maintained
7,00 US$
+304,6%
09/03/2026
Rohit Kulkarni
Roth MKM
Buy
Maintained
6,50 US$
+275,7%
09/02/2026
Scott Buck
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
12,00 US$
+593,6%
03/30/2026
Brian Kinstlinger
Alliance Global Partners
Buy
Reiterated
13,00 US$
+651,4%
03/30/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,24 Tr
20,24 Tr
65,39 Tr
65,39 Tr
Giá vốn hàng bán
7,82 Tr
7,82 Tr
33,42 Tr
33,42 Tr
Chi phí doanh thu
7,82 Tr
7,82 Tr
33,42 Tr
33,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,60 Tr
5,60 Tr
9,97 Tr
9,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,77 Tr
32,77 Tr
69,29 Tr
69,29 Tr
Chi phí hoạt động
39,63 Tr
39,63 Tr
96,01 Tr
96,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,46 Tr
47,46 Tr
129,44 Tr
129,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,22 Tr
-27,22 Tr
-64,04 Tr
-64,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,53 Tr
-35,53 Tr
3,71 Tr
3,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,89 Tr
-30,89 Tr
-71,98 Tr
-71,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-62,98 Tr
-62,98 Tr
-67,63 Tr
-67,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,11 Tr
-9,11 Tr
-2,25 Tr
-2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,50%
29,50%
3,12%
3,12%
Chi phí hoạt động khác
-1,44 Tr
-1,44 Tr
6,54 Tr
6,54 Tr
Thu nhập ròng
-21,78 Tr
-21,78 Tr
-69,74 Tr
-69,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-107,59%
-107,59%
-106,64%
-106,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-698,82 N
-698,82 N
-4,59 Tr
-4,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-698,82 N
-698,82 N
-4,59 Tr
-4,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,71 Tr
2,71 Tr
10,22 Tr
10,22 Tr
EBITDA
-24,38 Tr
-24,38 Tr
-63,62 Tr
-63,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google