Finance

Danh sách
Tại sao RYKKY tăng 18,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
RYKKY:OTCMKTS
Ryohin Keikaku ADR
16,69 US$
+18,22%
(+2,57) 1 ngày
15 thg 10, 11:16:26 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RYKKY...
Mở
15,00 US$
Cao
16,69 US$
Thấp
15,00 US$
Vốn hoá thị trường
2,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
776,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 US$
Beta
0,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
14 N
Mở
15,00 US$
Cao
16,69 US$
Thấp
15,00 US$
Vốn hoá thị trường
2,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 N
Khối lượng
776,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 US$
Beta
0,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ryohin Keikaku ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,9 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhToshima, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
193,54 T
228,23 T
210,32 T
252,24 T
Giá vốn hàng bán
93,32 T
108,08 T
100,71 T
119,16 T
Chi phí doanh thu
93,32 T
108,08 T
100,71 T
119,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,94 T
91,76 T
92,95 T
97,30 T
Chi phí hoạt động
85,78 T
91,76 T
92,95 T
97,30 T
Tổng chi phí hoạt động
179,10 T
199,84 T
193,66 T
216,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,44 T
28,38 T
16,66 T
35,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,00 Tr
-27,00 Tr
105,00 Tr
190,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,86 T
31,47 T
17,80 T
34,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,48 T
29,12 T
17,75 T
35,52 T
Chi phí thuế thu nhập
1,78 T
9,35 T
5,10 T
9,41 T
Thuế suất hiệu dụng
20,11%
29,71%
28,66%
27,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,26 T
22,05 T
12,22 T
24,29 T
Biên lợi nhuận ròng
3,75%
9,66%
5,81%
9,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
242,00 Tr
103,00 Tr
158,00 Tr
148,00 Tr
Chi phí lãi suất
-745,00 Tr
-748,00 Tr
-776,00 Tr
-781,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-503,00 Tr
-645,00 Tr
-618,00 Tr
-633,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,84 T
-
-
-
EBITDA
22,51 T
36,46 T
25,76 T
43,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google