Finance

Danh sách
RYGYO:IST
Reysas Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
48,10 TRY
-0,12%
(-0,060) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RYGYO...
Mở
48,00 TRY
Cao
49,86 TRY
Thấp
47,00 TRY
Vốn hoá thị trường
96,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 Tr
Khối lượng
3,22 Tr
Chỉ số P/E
5,36
Cao nhất trong 52 tuần
52,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,18 TRY
EPS
8,98 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
90
Mở
48,00 TRY
Cao
49,86 TRY
Thấp
47,00 TRY
Vốn hoá thị trường
96,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,20 Tr
Khối lượng
3,22 Tr
Chỉ số P/E
5,36
Cao nhất trong 52 tuần
52,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,18 TRY
EPS
8,98 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reysas Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
928,25 Tr
1,21 T
1,02 T
955,07 Tr
Giá vốn hàng bán
189,28 Tr
-107,40 Tr
178,04 Tr
110,59 Tr
Chi phí doanh thu
189,28 Tr
-107,40 Tr
178,04 Tr
110,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,27 Tr
22,30 Tr
15,71 Tr
12,98 Tr
Chi phí hoạt động
42,88 Tr
25,45 Tr
25,04 Tr
-7,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,16 Tr
-81,96 Tr
203,08 Tr
102,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
696,10 Tr
1,29 T
812,21 Tr
852,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,27 Tr
190,56 Tr
322,94 Tr
265,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
810,39 Tr
17,36 T
1,24 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
810,39 Tr
17,36 T
1,24 T
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
439,14 Tr
1,52 T
378,67 Tr
61,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,19%
8,75%
30,57%
5,21%
Chi phí hoạt động khác
18,61 Tr
-844,52 N
9,32 Tr
-20,95 Tr
Thu nhập ròng
371,25 Tr
15,84 T
860,07 Tr
1,13 T
Biên lợi nhuận ròng
39,99%
1.310,84%
84,71%
117,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
605,13 Tr
16,44 T
764,10 Tr
875,60 Tr
Chi phí lãi suất
-382,61 Tr
-418,03 Tr
-533,26 Tr
-640,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
222,52 Tr
16,02 T
230,85 Tr
234,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
826,74 Tr
1,33 T
859,86 Tr
906,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google