Finance

Danh sách
Tại sao RYDE tăng 7,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
RYDE:NYSEAMERICAN
Ryde Group Ltd
0,61 US$
+7,70%
(+0,044) 1 ngày
0,69 US$
+12,96% (+0,080)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RYDE...
Mở
0,57 US$
Cao
0,67 US$
Thấp
0,48 US$
Vốn hoá thị trường
110,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
606,04 N
Khối lượng
282,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
EPS
-0,31 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,05 Tr
Số nhân viên
25
Mở
0,57 US$
Cao
0,67 US$
Thấp
0,48 US$
Vốn hoá thị trường
110,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
606,04 N
Khối lượng
282,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
EPS
-0,31 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,05 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ryde Group Ltd is a ride-hailing and carpooling company headquartered in Singapore. Founded in September 2014, the company operates primarily in Singapore and has conducted pilot launches in Malaysia, Hong Kong, and Australia. Ryde has expanded into electric vehicle mobility services and autonomous vehicles, and last-mile mobility, and has established partnerships with organizations across different sectors. It was listed on the New York Stock Exchange on March 6, 2024, following its initial public offering. Wikipedia
Giới thiệu về Ryde Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lậpthg 9 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 Tr
3,38 Tr
3,77 Tr
2,96 Tr
Giá vốn hàng bán
2,58 Tr
2,58 Tr
2,47 Tr
2,25 Tr
Chi phí doanh thu
2,58 Tr
2,58 Tr
2,47 Tr
2,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
834,00 N
834,00 N
-
1,60 Tr
Chi phí hoạt động
7,08 Tr
7,08 Tr
3,38 Tr
12,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,66 Tr
9,66 Tr
5,84 Tr
14,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,28 Tr
-6,28 Tr
-2,07 Tr
-11,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,50 N
-40,50 N
-
58,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,32 Tr
-6,32 Tr
-2,07 Tr
-11,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,32 Tr
-6,32 Tr
-2,07 Tr
-11,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,31 Tr
1,31 Tr
2,49 Tr
-107,00 N
Thu nhập ròng
-6,44 Tr
-6,44 Tr
-2,07 Tr
-11,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-190,66%
-190,66%
-54,96%
-382,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 N
-1,00 N
-
-1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
155,50 N
155,50 N
-
325,00 N
EBITDA
-6,12 Tr
-6,12 Tr
-1,92 Tr
-11,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google