Trang chủRYAN • NYSE
add
Ryan Specialty Holdings Inc
33,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
33,51 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:13:59 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,03 $
Mức chênh lệch một ngày
32,44 $ - 34,18 $
Phạm vi một năm
31,50 $ - 77,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,82 T USD
Số lượng trung bình
2,17 Tr
Tỷ số P/E
72,02
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 738,04 Tr | 13,65% |
Chi phí hoạt động | 178,51 Tr | 26,31% |
Thu nhập ròng | 7,98 Tr | -41,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -49,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,74 Tr | -0,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,32 Tr | -71,43% |
Tổng tài sản | 10,56 T | 9,47% |
Tổng nợ | 9,31 T | 8,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,98 Tr | -41,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 263,25 Tr | 1,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,84 Tr | 72,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 72,80 Tr | -86,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 210,60 Tr | -35,14% |
Dòng tiền tự do | 243,29 Tr | -0,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.110