Finance

Danh sách
Tại sao RXS giảm 6,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
RXS:SGX
Pacific Radiance Ltd
0,046 SGD
-6,12%
(-0,0030) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:26 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RXS...
Mở
0,05 SGD
Cao
0,05 SGD
Thấp
0,05 SGD
Vốn hoá thị trường
67,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,10 N
Khối lượng
133,50 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
183
Mở
0,05 SGD
Cao
0,05 SGD
Thấp
0,05 SGD
Vốn hoá thị trường
67,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,10 N
Khối lượng
133,50 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
183
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pacific Radiance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên183
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,41 Tr
15,41 Tr
9,91 Tr
9,91 Tr
Giá vốn hàng bán
10,30 Tr
10,30 Tr
6,24 Tr
6,24 Tr
Chi phí doanh thu
10,30 Tr
10,30 Tr
6,24 Tr
6,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,32 Tr
3,32 Tr
3,29 Tr
3,29 Tr
Chi phí hoạt động
5,32 Tr
5,32 Tr
1,49 Tr
1,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,62 Tr
15,62 Tr
7,73 Tr
7,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-213,00 N
-213,00 N
2,18 Tr
2,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,49 Tr
3,49 Tr
2,41 Tr
2,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
364,00 N
364,00 N
2,14 Tr
2,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,50 N
-14,50 N
76,50 N
76,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,42%
-0,42%
3,17%
3,17%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
2,00 Tr
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Thu nhập ròng
3,49 Tr
3,49 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,67%
22,67%
23,57%
23,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
327,00 N
327,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-71,50 N
-71,50 N
-71,50 N
-71,50 N
Chi phí lãi suất ròng
255,50 N
255,50 N
-71,50 N
-71,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
920,50 N
920,50 N
3,56 Tr
3,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-1,00 N
2,50 N
2,50 N
Các ứng dụng của Google