Finance

Danh sách
RXL:EPA
Rexel SA
35,22 €
-0,45%
(-0,16) 1 ngày
5 thg 10, 17:35:10 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RXL...
Mở
35,23 €
Cao
35,38 €
Thấp
34,74 €
Vốn hoá thị trường
11,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
624,74 N
Khối lượng
624,63 N
Chỉ số P/E
15,57
Cao nhất trong 52 tuần
39,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,41 €
EPS
2,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,39 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
35,23 €
Cao
35,38 €
Thấp
34,74 €
Vốn hoá thị trường
11,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
624,74 N
Khối lượng
624,63 N
Chỉ số P/E
15,57
Cao nhất trong 52 tuần
39,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,41 €
EPS
2,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
311,39 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rexel S.A. is a French company specializing in the distribution of electrical, heating, lighting and plumbing equipment, but also in renewable energies and energy efficiency products and services. The group has 1,876 points of sale in 17 countries and employs more than 26,306 people. Rexel is listed on the Paris Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Rexel SA
Giám đốc điều hànhGuillaume Texier
Số nhân viên26,4 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrexel.com
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
4,99 T / 5,33 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,82 T
4,82 T
4,99 T
4,99 T
Giá vốn hàng bán
3,61 T
3,61 T
3,74 T
3,74 T
Chi phí doanh thu
3,61 T
3,61 T
3,74 T
3,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
926,75 Tr
926,75 Tr
963,20 Tr
963,20 Tr
Chi phí hoạt động
931,70 Tr
931,70 Tr
963,25 Tr
963,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,54 T
4,54 T
4,70 T
4,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
278,90 Tr
278,90 Tr
294,50 Tr
294,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,55 Tr
-2,55 Tr
-1,95 Tr
-1,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
224,20 Tr
224,20 Tr
246,10 Tr
246,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
228,00 Tr
228,00 Tr
239,50 Tr
239,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,25 Tr
59,25 Tr
75,05 Tr
75,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,43%
26,43%
30,50%
30,50%
Chi phí hoạt động khác
4,95 Tr
4,95 Tr
50,00 N
50,00 N
Thu nhập ròng
164,25 Tr
164,25 Tr
170,15 Tr
170,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,41%
3,41%
3,41%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
2,75 Tr
2,75 Tr
2,75 Tr
Chi phí lãi suất
-52,45 Tr
-52,45 Tr
-55,70 Tr
-55,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,70 Tr
-49,70 Tr
-52,95 Tr
-52,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
304,38 Tr
296,80 Tr
337,25 Tr
337,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google