Finance

Danh sách
Tại sao RWL tăng 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
RWL:WSE
Rawlplug SA
15,50 PLN
+3,33%
(+0,50) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RWL...
Mở
15,50 PLN
Cao
15,50 PLN
Thấp
15,50 PLN
Vốn hoá thị trường
481,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
2,00
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
11,75 PLN
EPS
1,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,50 PLN
Cao
15,50 PLN
Thấp
15,50 PLN
Vốn hoá thị trường
481,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 N
Khối lượng
2,00
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
11,75 PLN
EPS
1,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rawlplug SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
292,68 Tr
247,76 Tr
254,60 Tr
285,93 Tr
Giá vốn hàng bán
176,97 Tr
142,88 Tr
152,09 Tr
163,83 Tr
Chi phí doanh thu
176,97 Tr
142,88 Tr
152,09 Tr
163,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,97 Tr
89,83 Tr
85,14 Tr
90,76 Tr
Chi phí hoạt động
85,02 Tr
91,64 Tr
86,81 Tr
91,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,99 Tr
234,53 Tr
238,90 Tr
255,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,69 Tr
13,23 Tr
15,69 Tr
30,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,09 Tr
-97,00 N
-2,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,47 Tr
13,34 Tr
12,94 Tr
16,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,47 Tr
14,55 Tr
12,86 Tr
16,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,93 Tr
3,74 Tr
3,76 Tr
3,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,30%
28,07%
29,10%
24,39%
Chi phí hoạt động khác
2,05 Tr
1,82 Tr
1,68 Tr
1,11 Tr
Thu nhập ròng
15,37 Tr
8,36 Tr
7,01 Tr
11,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
3,38%
2,75%
3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,88 Tr
5,14 Tr
1,14 Tr
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-11,10 Tr
-7,39 Tr
-6,41 Tr
-6,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,22 Tr
-2,25 Tr
-5,27 Tr
-5,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,18 Tr
24,13 Tr
28,22 Tr
42,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,05 Tr
-8,37 Tr
1,66 Tr
6,82 Tr
Các ứng dụng của Google