Finance

Danh sách
RWE:ETR
RWE AG
59,24 €
-0,03%
(-0,020) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RWE...
Mở
59,26 €
Cao
59,84 €
Thấp
59,00 €
Vốn hoá thị trường
46,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
755,19 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,30 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,36 €
EPS
4,50 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
779,99 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
59,26 €
Cao
59,84 €
Thấp
59,00 €
Vốn hoá thị trường
46,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
755,19 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,30 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,36 €
EPS
4,50 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
779,99 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RWE AG is a German multinational energy company headquartered in Essen. It generates and trades electricity in the Asia-Pacific region, Europe and the United States. In July 2020, RWE completed an asset swap with E.ON, a transaction originally announced in 2018. Under the agreement, RWE acquired the renewable energy generation portfolios of both E.ON and Innogy. In exchange, RWE transferred its majority stake in Innogy, which included the distribution grid and retail businesses, to E.ON. RWE also acquired a 16.67% stake in E.ON as part of the deal. The restructuring resulted in RWE focusing on power generation and renewable energy, while E.ON consolidated its operations in energy networks and customer solutions. Wikipedia
Giới thiệu về RWE AG
Giám đốc điều hànhMarkus Krebber
Số nhân viên19,7 N
Ngày thành lập25 thg 4, 1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrwe.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,92 € / 0,63 €
+46,03%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
3,34 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 T
5,10 T
4,33 T
3,34 T
Giá vốn hàng bán
2,48 T
2,21 T
2,56 T
2,48 T
Chi phí doanh thu
2,48 T
2,21 T
2,56 T
2,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
686,00 Tr
869,00 Tr
715,00 Tr
713,00 Tr
Chi phí hoạt động
-164,00 Tr
4,71 T
3,00 T
698,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
6,92 T
5,56 T
3,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
887,00 Tr
-1,83 T
-1,24 T
155,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,53 T
1,15 T
1,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 T
827,00 Tr
150,00 Tr
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,26 T
150,00 Tr
1,64 T
Chi phí thuế thu nhập
186,00 Tr
-120,00 Tr
8,00 Tr
22,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,29%
-14,51%
5,33%
1,34%
Chi phí hoạt động khác
-1,39 T
3,42 T
1,64 T
-678,00 Tr
Thu nhập ròng
846,00 Tr
831,00 Tr
20,00 Tr
1,54 T
Biên lợi nhuận ròng
26,38%
16,31%
0,46%
46,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,85
0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
406,00 Tr
556,00 Tr
226,00 Tr
846,00 Tr
Chi phí lãi suất
-352,00 Tr
-
-301,00 Tr
-675,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,00 Tr
556,00 Tr
-75,00 Tr
171,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
536,00 Tr
429,00 Tr
645,00 Tr
663,00 Tr
EBITDA
1,46 T
-1,62 T
-772,00 Tr
818,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-246,00 Tr
-16,00 Tr
13,00 Tr
37,00 Tr
Các ứng dụng của Google