Trang chủRWD • ASX
add
Reward Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,061 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -10,28 N | -71,46% |
Chi phí hoạt động | 302,32 N | 116,59% |
Thu nhập ròng | -420,94 N | -384,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,09 N | 182,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -257,15 N | -203,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 938,64 N | -57,52% |
Tổng tài sản | 4,51 Tr | -21,25% |
Tổng nợ | 7,75 Tr | 10,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -420,94 N | -384,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -233,54 N | 34,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,49 N | 84,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,10 N | -100,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -400,12 N | -141,97% |
Dòng tiền tự do | -301,71 N | 76,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web