Finance

Danh sách
Tại sao RWA tăng 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
RWA:LON
Robert Walters
136,00 GBX
+2,26%
(+3,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:05 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RWA...
Mở
132,00 GBX
Cao
140,50 GBX
Thấp
132,00 GBX
Vốn hoá thị trường
98,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,42 N
Khối lượng
6,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
165,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
76,00 GBX
EPS
-0,38 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,36 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
132,00 GBX
Cao
140,50 GBX
Thấp
132,00 GBX
Vốn hoá thị trường
98,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,42 N
Khối lượng
6,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
165,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
76,00 GBX
EPS
-0,38 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,36 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Robert Walters plc is a British recruitment company that focuses on placing professionals into permanent, contract and temporary positions. Established in 1985 by founder Robert Walters, the company has branches in 31 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Robert Walters
Giám đốc điều hànhToby Fowlston
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,15 Tr
189,15 Tr
216,85 Tr
216,85 Tr
Giá vốn hàng bán
122,05 Tr
122,05 Tr
149,55 Tr
149,55 Tr
Chi phí doanh thu
122,05 Tr
122,05 Tr
149,55 Tr
149,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,65 Tr
70,65 Tr
69,55 Tr
69,55 Tr
Chi phí hoạt động
70,65 Tr
70,65 Tr
69,55 Tr
69,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,70 Tr
192,70 Tr
219,10 Tr
219,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,55 Tr
-3,55 Tr
-2,25 Tr
-2,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
-4,70 Tr
-3,40 Tr
-3,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
-4,70 Tr
-3,40 Tr
-3,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,10 Tr
3,10 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-65,96%
-65,96%
-33,82%
-33,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,80 Tr
-7,80 Tr
-4,55 Tr
-4,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,12%
-4,12%
-2,10%
-2,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
200,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,15 Tr
-1,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,30 Tr
-1,30 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,00 Tr
-2,60 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google