Finance

Danh sách
Tại sao RVRG tăng 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
RVRG:LON
River Global PLC
1,75 GBX
+16,67%
(+0,25) 1 ngày
5 thg 10, 08:33:05 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RVRG...
Mở
1,75 GBX
Cao
1,75 GBX
Thấp
1,75 GBX
Vốn hoá thị trường
65,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
209,86 N
Khối lượng
57,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 GBX
EPS
-0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,90 Tr
Số nhân viên
65
Mở
1,75 GBX
Cao
1,75 GBX
Thấp
1,75 GBX
Vốn hoá thị trường
65,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
209,86 N
Khối lượng
57,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 GBX
EPS
-0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,90 Tr
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về River Global PLC
Giám đốc điều hànhCampbell Fleming
Số nhân viên65
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webassetco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,87 Tr
2,87 Tr
-
-
Giá vốn hàng bán
189,00 N
189,00 N
-
-
Chi phí doanh thu
189,00 N
189,00 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,73 Tr
3,73 Tr
566,50 N
566,50 N
Chi phí hoạt động
3,73 Tr
3,73 Tr
566,50 N
566,50 N
Tổng chi phí hoạt động
3,92 Tr
3,92 Tr
566,50 N
566,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-566,50 N
-566,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,50 N
3,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,79 Tr
-4,79 Tr
-8,00 N
-8,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-325,00 N
-325,00 N
155,50 N
155,50 N
Chi phí thuế thu nhập
20,00 N
20,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,42%
-0,42%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,81 Tr
-4,81 Tr
-766,50 N
-766,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-167,75%
-167,75%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
741,00 N
741,00 N
722,00 N
722,00 N
Chi phí lãi suất
-12,00 N
-12,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
729,00 N
729,00 N
722,00 N
722,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-929,00 N
-929,00 N
-565,50 N
-565,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google