Finance

Danh sách
RVRC:STO
RVRC Holding AB
49,26 SEK
-0,44%
(-0,22) 1 ngày
29 thg 9, 17:29:59 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RVRC...
Mở
49,62 SEK
Cao
49,94 SEK
Thấp
49,16 SEK
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,96 N
Khối lượng
670,92 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,38 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
15,91
Cao nhất trong 52 tuần
71,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
47,86 SEK
EPS
3,10 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,36 Tr
Số nhân viên
141
Mở
49,62 SEK
Cao
49,94 SEK
Thấp
49,16 SEK
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,96 N
Khối lượng
670,92 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
0,38 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
15,91
Cao nhất trong 52 tuần
71,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
47,86 SEK
EPS
3,10 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,36 Tr
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RVRC Holding AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
392,00 Tr
726,00 Tr
487,00 Tr
414,00 Tr
Giá vốn hàng bán
146,00 Tr
257,00 Tr
176,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí doanh thu
146,00 Tr
257,00 Tr
176,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
169,00 Tr
287,00 Tr
204,00 Tr
191,00 Tr
Chi phí hoạt động
173,00 Tr
289,00 Tr
207,00 Tr
194,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
319,00 Tr
546,00 Tr
383,00 Tr
347,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,00 Tr
180,00 Tr
104,00 Tr
67,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
74,00 Tr
177,00 Tr
105,00 Tr
66,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,00 Tr
177,00 Tr
105,00 Tr
66,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,00 Tr
37,00 Tr
22,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,62%
20,90%
20,95%
19,70%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
58,00 Tr
140,00 Tr
83,00 Tr
53,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,80%
19,28%
17,04%
12,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
1,31
0,77
0,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
EBITDA
76,00 Tr
183,00 Tr
107,00 Tr
70,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google