Finance

Danh sách
Tại sao RUZYE tăng 5,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
RUZYE:IST
Ruzy Madnclk v Enrj Ytrmlr Sny v Tcrt AS
3,95 TRY
+5,90%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUZYE...
Mở
3,70 TRY
Cao
4,10 TRY
Thấp
3,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,96 Tr
Khối lượng
10,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,00 Tr
Số nhân viên
34
Mở
3,70 TRY
Cao
4,10 TRY
Thấp
3,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,96 Tr
Khối lượng
10,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,95 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,00 Tr
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ruzy Madnclk v Enrj Ytrmlr Sny v Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,69 Tr
72,06 Tr
71,25 Tr
39,44 Tr
Giá vốn hàng bán
61,40 Tr
79,34 Tr
99,42 Tr
46,52 Tr
Chi phí doanh thu
61,40 Tr
79,34 Tr
99,42 Tr
46,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,09 Tr
19,72 Tr
21,09 Tr
22,03 Tr
Chi phí hoạt động
12,77 Tr
20,55 Tr
20,84 Tr
21,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,17 Tr
99,89 Tr
120,25 Tr
67,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,52 Tr
-27,83 Tr
-49,01 Tr
-28,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,65 Tr
-24,87 Tr
-51,85 Tr
-29,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,82 Tr
1,92 Tr
-85,85 Tr
2,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,82 Tr
52,03 Tr
-55,68 Tr
2,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,85 Tr
41,14 Tr
1,37 Tr
14,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,90%
2.143,20%
-1,59%
635,78%
Chi phí hoạt động khác
-3,32 Tr
827,70 N
-250,99 N
-718,15 N
Thu nhập ròng
13,97 Tr
-39,22 Tr
-87,22 Tr
-12,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,70%
-54,43%
-122,41%
-31,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,79 Tr
105,78 Tr
45,80 Tr
65,34 Tr
Chi phí lãi suất
-796,13 N
-962,01 N
-456,30 N
-5,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
51,00 Tr
104,82 Tr
45,34 Tr
60,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,11 Tr
-112,80 N
-21,23 Tr
-1,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
194,46 N
-
30,04 Tr
Các ứng dụng của Google