Finance

Danh sách
RUSTA:STO
Rusta AB (publ)
73,00 SEK
+0,48%
(+0,35) 1 ngày
6 thg 10, 17:29:44 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUSTA...
Mở
72,85 SEK
Cao
73,30 SEK
Thấp
72,60 SEK
Vốn hoá thị trường
11,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
320,81 N
Khối lượng
260,96 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
0,45 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
104,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
58,85 SEK
EPS
3,86 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,53 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
72,85 SEK
Cao
73,30 SEK
Thấp
72,60 SEK
Vốn hoá thị trường
11,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
320,81 N
Khối lượng
260,96 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
0,45 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
104,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
58,85 SEK
EPS
3,86 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,53 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rusta AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,96 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,95 T
3,80 T
2,68 T
3,49 T
Giá vốn hàng bán
1,63 T
2,12 T
1,54 T
1,94 T
Chi phí doanh thu
1,63 T
2,12 T
1,54 T
1,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 T
1,22 T
1,14 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
1,12 T
1,20 T
1,14 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
2,74 T
3,32 T
2,69 T
3,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,00 Tr
476,00 Tr
-9,00 Tr
329,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
418,00 Tr
-57,00 Tr
273,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
418,00 Tr
-57,00 Tr
273,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 Tr
88,00 Tr
4,00 Tr
57,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,90%
21,05%
-7,02%
20,88%
Chi phí hoạt động khác
-16,00 Tr
-23,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
Thu nhập ròng
106,00 Tr
330,00 Tr
-61,00 Tr
216,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
8,69%
-2,28%
6,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,70
2,20
-0,40
1,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-58,00 Tr
-64,00 Tr
-59,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,00 Tr
-59,00 Tr
-57,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
454,00 Tr
733,00 Tr
247,00 Tr
601,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google