Finance

Danh sách
Tại sao RUSHIL tăng 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
RUSHIL:NSE
Rushil Decor Ltd
15,31 ₹
+2,48%
(+0,37) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUSHIL...
Mở
15,40 ₹
Cao
16,00 ₹
Thấp
14,71 ₹
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,10 N
Khối lượng
344,52 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
19,34
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,49 ₹
EPS
0,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,93 Tr
Số nhân viên
942
Mở
15,40 ₹
Cao
16,00 ₹
Thấp
14,71 ₹
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,10 N
Khối lượng
344,52 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
19,34
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,49 ₹
EPS
0,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,93 Tr
Số nhân viên
942
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rushil Decor Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên942
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrushil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,36 T
2,17 T
2,31 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
1,30 T
1,15 T
1,25 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,30 T
1,15 T
1,25 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,62 Tr
193,32 Tr
210,78 Tr
183,62 Tr
Chi phí hoạt động
902,37 Tr
867,04 Tr
952,47 Tr
797,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,20 T
2,02 T
2,20 T
2,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,43 Tr
144,43 Tr
106,94 Tr
94,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,32 Tr
8,03 Tr
-52,28 Tr
9,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,29 Tr
71,47 Tr
136,12 Tr
25,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,29 Tr
71,47 Tr
135,84 Tr
25,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,99 Tr
19,48 Tr
34,88 Tr
5,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,86%
27,26%
25,62%
20,77%
Chi phí hoạt động khác
616,19 Tr
586,89 Tr
654,64 Tr
525,35 Tr
Thu nhập ròng
53,82 Tr
51,99 Tr
104,67 Tr
19,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,28%
2,40%
4,53%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-70,38 Tr
-80,85 Tr
-42,31 Tr
-77,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,38 Tr
-80,85 Tr
-20,34 Tr
-77,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
85,56 Tr
86,83 Tr
87,05 Tr
88,62 Tr
EBITDA
241,04 Tr
214,90 Tr
187,36 Tr
179,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google