Finance

Danh sách
RUS:TSE
Russel Metals Inc
80,35 CA$
-0,32%
(-0,26) 1 ngày
12 thg 8, 12:27:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUS...
Mở
80,83 CA$
Cao
81,44 CA$
Thấp
79,09 CA$
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
245,89 N
Khối lượng
63,06 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
0,44 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,56
Cao nhất trong 52 tuần
83,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,09 CA$
EPS
3,91 CA$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
80,83 CA$
Cao
81,44 CA$
Thấp
79,09 CA$
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
245,89 N
Khối lượng
63,06 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
0,44 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,56
Cao nhất trong 52 tuần
83,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,09 CA$
EPS
3,91 CA$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Russel Metals Inc. is a Canadian metals distribution and processing company. It is one of North America's largest metal distribution companies, with operations across Canada and the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Russel Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,28 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
1,43 CA$ / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,66 T / 1,48 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,09 T
1,42 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
928,10 Tr
868,40 Tr
1,12 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
928,10 Tr
868,40 Tr
1,12 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,60 Tr
109,30 Tr
143,40 Tr
163,70 Tr
Chi phí hoạt động
187,50 Tr
179,70 Tr
231,60 Tr
256,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,05 T
1,36 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,30 Tr
45,60 Tr
62,30 Tr
110,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
46,20 Tr
40,10 Tr
90,70 Tr
105,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,90 Tr
41,00 Tr
55,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,20 Tr
9,70 Tr
18,90 Tr
26,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,24%
24,19%
20,84%
25,31%
Chi phí hoạt động khác
75,90 Tr
70,40 Tr
88,20 Tr
93,00 Tr
Thu nhập ròng
35,00 Tr
30,40 Tr
71,80 Tr
78,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
2,78%
5,06%
4,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,79
1,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
1,90 Tr
200,00 N
300,00 N
Chi phí lãi suất
-7,10 Tr
-7,00 Tr
-7,20 Tr
-7,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,40 Tr
-5,10 Tr
-7,00 Tr
-6,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,80 Tr
61,60 Tr
79,70 Tr
129,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-300,00 N
-300,00 N
-35,70 Tr
-1,10 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google