Finance

Danh sách
RUNS:IDX
Global Sukses Solusi Tbk PT
71,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:25:48 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUNS...
Mở
70 IDR
Cao
72 IDR
Thấp
68 IDR
Vốn hoá thị trường
69,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 Tr
Khối lượng
914,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
134 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
58 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
983,56 Tr
Số nhân viên
111
Mở
70 IDR
Cao
72 IDR
Thấp
68 IDR
Vốn hoá thị trường
69,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 Tr
Khối lượng
914,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
134 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
58 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
983,56 Tr
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Sukses Solusi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên111
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrunsystem.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,67 T
2,67 T
4,24 T
4,24 T
Giá vốn hàng bán
2,54 T
2,54 T
1,40 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
2,54 T
2,54 T
1,40 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,31 Tr
32,31 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,94 T
2,94 T
3,89 T
3,89 T
Chi phí hoạt động
3,48 T
3,48 T
4,00 T
4,00 T
Tổng chi phí hoạt động
6,02 T
6,02 T
5,40 T
5,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,35 T
-3,35 T
-1,16 T
-1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-316,40 Tr
-316,40 Tr
12,95 Tr
12,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,86 T
-3,86 T
-1,21 T
-1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,75 T
-3,75 T
-1,21 T
-1,21 T
Chi phí thuế thu nhập
-368,67 Tr
-368,67 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
9,56%
9,56%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,46 T
-3,46 T
-1,16 T
-1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
-129,52%
-129,52%
-27,33%
-27,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,68 Tr
107,68 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Chi phí lãi suất
-191,68 Tr
-191,68 Tr
-66,05 Tr
-66,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-84,00 Tr
-84,00 Tr
-64,14 Tr
-64,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
342,34 Tr
342,34 Tr
116,90 Tr
116,90 Tr
EBITDA
-2,25 T
-2,25 T
-290,47 Tr
-290,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google