Finance

Danh sách
RUMOF:OTCMKTS
Rumo SA
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 00:20:20 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUMOF...
Vốn hoá thị trường
30,59 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
30,59 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,80 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rumo SA
Giám đốc điều hànhJoão Alberto Fernandez de Abreu
Số nhân viên8,26 N
Ngày thành lập19 thg 12, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrumolog.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,82 T
3,35 T
3,28 T
3,94 T
Giá vốn hàng bán
1,98 T
2,01 T
1,83 T
1,97 T
Chi phí doanh thu
1,98 T
2,01 T
1,83 T
1,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,83 Tr
182,17 Tr
176,75 Tr
192,34 Tr
Chi phí hoạt động
161,53 Tr
24,92 Tr
217,53 Tr
203,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,14 T
2,04 T
2,05 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,68 T
1,31 T
1,23 T
1,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-620,80 Tr
-266,35 Tr
-563,00 Tr
-228,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
592,26 Tr
323,66 Tr
214,68 Tr
801,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
710,57 Tr
633,74 Tr
1,24 T
Chi phí thuế thu nhập
176,36 Tr
110,51 Tr
116,96 Tr
281,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,78%
34,14%
54,48%
35,17%
Chi phí hoạt động khác
-6,31 Tr
-157,25 Tr
40,78 Tr
10,99 Tr
Thu nhập ròng
409,40 Tr
208,71 Tr
93,26 Tr
515,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,72%
6,23%
2,84%
13,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,39
0,24
0,14
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
378,40 Tr
396,55 Tr
387,66 Tr
470,63 Tr
Chi phí lãi suất
-535,42 Tr
-571,04 Tr
-728,20 Tr
-820,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,02 Tr
-174,49 Tr
-340,54 Tr
-350,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,15 T
1,75 T
1,65 T
2,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,92 Tr
22,14 Tr
-28,89 Tr
-14,66 Tr
Các ứng dụng của Google