Finance

Beta
Danh sách
RUM:CVE
Rocky Mountain Liquor Inc
0,080 CA$
+14,29%
(+0,0100) 1 ngày
5 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUM...
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
3,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,82 N
Khối lượng
41,00 N
Chỉ số P/E
15,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,83 Tr
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
3,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,82 N
Khối lượng
41,00 N
Chỉ số P/E
15,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,83 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Rocky Mountain Liquor Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhEdmonton, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,44 Tr
10,50 Tr
9,61 Tr
7,59 Tr
Giá vốn hàng bán
8,02 Tr
7,93 Tr
7,37 Tr
5,88 Tr
Chi phí doanh thu
8,02 Tr
7,93 Tr
7,37 Tr
5,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,73 Tr
1,68 Tr
1,67 Tr
1,62 Tr
Chi phí hoạt động
2,01 Tr
1,96 Tr
1,95 Tr
1,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,03 Tr
9,89 Tr
9,32 Tr
7,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,72 N
611,77 N
293,72 N
-188,80 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00
20,32 N
1,38 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
227,10 N
436,57 N
33,93 N
-350,48 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
231,34 N
451,06 N
127,64 N
-344,74 N
Chi phí thuế thu nhập
52,83 N
96,21 N
15,22 N
-65,14 N
Thuế suất hiệu dụng
23,26%
22,04%
44,84%
18,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
174,27 N
340,36 N
18,72 N
-285,34 N
Biên lợi nhuận ròng
1,67%
3,24%
0,19%
-3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-177,38 N
-181,02 N
-167,46 N
-155,95 N
Chi phí lãi suất ròng
-177,38 N
-181,02 N
-167,46 N
-155,95 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
272,46 N
275,08 N
279,64 N
273,47 N
EBITDA
471,73 N
675,93 N
360,89 N
-126,92 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,49 N
5,23 N
157,00
5,74 N

Nghiên cứu