Finance

Danh sách
RUIS:IDX
Radiant Utama Interinsco Tbk PT
191,00 IDR
-0,52%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:30:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUIS...
Mở
191 IDR
Cao
197 IDR
Thấp
189 IDR
Vốn hoá thị trường
147,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
926,12 N
Khối lượng
147,20 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
340 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
770,00 Tr
Số nhân viên
236
Mở
191 IDR
Cao
197 IDR
Thấp
189 IDR
Vốn hoá thị trường
147,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
926,12 N
Khối lượng
147,20 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
340 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
770,00 Tr
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Radiant Utama Interinsco Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webradiant.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
529,67 T
576,03 T
492,41 T
502,33 T
Giá vốn hàng bán
478,50 T
525,01 T
444,49 T
462,20 T
Chi phí doanh thu
478,50 T
525,01 T
444,49 T
462,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,63 T
28,29 T
32,10 T
23,82 T
Chi phí hoạt động
36,40 T
31,26 T
31,57 T
23,26 T
Tổng chi phí hoạt động
514,90 T
556,27 T
476,06 T
485,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,77 T
19,76 T
16,35 T
16,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,04 T
-
-4,64 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,98 T
7,45 T
5,46 T
6,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,67 T
7,10 T
5,46 T
6,75 T
Chi phí thuế thu nhập
1,39 T
4,27 T
2,27 T
2,35 T
Thuế suất hiệu dụng
35,01%
57,26%
41,63%
34,72%
Chi phí hoạt động khác
-1,24 T
2,96 T
-527,59 Tr
-555,68 Tr
Thu nhập ròng
2,58 T
3,18 T
3,19 T
4,41 T
Biên lợi nhuận ròng
0,49%
0,55%
0,65%
0,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 T
796,52 Tr
1,40 T
116,66 Tr
Chi phí lãi suất
-14,07 T
-5,31 T
-13,37 T
-8,63 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,74 T
-4,51 T
-11,97 T
-8,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,78 T
37,63 T
33,14 T
33,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google