Finance

Danh sách
RUG:STO
Rugvista Group AB (publ)
67,80 SEK
+1,35%
(+0,90) 1 ngày
21 thg 10, 17:20:19 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RUG...
Mở
66,90 SEK
Cao
67,80 SEK
Thấp
66,90 SEK
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,46 N
Khối lượng
12,71 N
Cổ tức
7,37%
Cổ tức hằng quý
1,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,49
Cao nhất trong 52 tuần
82,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 SEK
EPS
3,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,79 Tr
Số nhân viên
97
Mở
66,90 SEK
Cao
67,80 SEK
Thấp
66,90 SEK
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,46 N
Khối lượng
12,71 N
Cổ tức
7,37%
Cổ tức hằng quý
1,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,49
Cao nhất trong 52 tuần
82,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 SEK
EPS
3,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,79 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rugvista Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,58 Tr
270,34 Tr
211,95 Tr
173,93 Tr
Giá vốn hàng bán
83,37 Tr
127,33 Tr
98,55 Tr
83,65 Tr
Chi phí doanh thu
83,37 Tr
127,33 Tr
98,55 Tr
83,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,64 Tr
98,59 Tr
79,75 Tr
62,02 Tr
Chi phí hoạt động
71,27 Tr
103,64 Tr
89,48 Tr
69,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
154,64 Tr
230,96 Tr
188,03 Tr
153,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,94 Tr
39,38 Tr
23,92 Tr
20,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,82 Tr
31,40 Tr
23,24 Tr
19,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,82 Tr
31,44 Tr
23,24 Tr
19,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,35 Tr
5,04 Tr
4,87 Tr
4,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,73%
16,04%
20,95%
21,04%
Chi phí hoạt động khác
925,00 N
-2,86 Tr
2,25 Tr
1,06 Tr
Thu nhập ròng
8,47 Tr
26,36 Tr
18,37 Tr
15,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,08%
9,75%
8,67%
8,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,41
1,27
0,88
0,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
519,00 N
780,00 N
1,14 Tr
639,00 N
Chi phí lãi suất
-1,64 Tr
-1,63 Tr
-1,82 Tr
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,12 Tr
-849,00 N
-682,00 N
-777,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,70 Tr
7,91 Tr
7,48 Tr
6,68 Tr
EBITDA
20,64 Tr
47,28 Tr
31,40 Tr
27,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 N
27,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google